學華語Kaori Dict

方根

fānggēn

ㄈㄤ ㄍㄣ

PHƯƠNG CĂN

  1. 1.(toán) căn (như trong "căn bậc bốn (∜)", 4次方根[si4 ci4 fang1 gen1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的老師教我負數也可以開平方根。

    wǒ de lǎoshī jiāo wǒ fùshù yě kěyǐ Kāipíng fānggēn。

    Giáo viên của tôi dạy tôi rằng số âm cũng có thể lấy căn bậc hai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方根 nghĩa là gì? · Kaori Dict