方根
fānggēn
[ㄈㄤ ㄍㄣ]
PHƯƠNG CĂN
- 1.(toán) căn (như trong "căn bậc bốn (∜)", 4次方根[si4 ci4 fang1 gen1])

例句Câu ví dụ
- 1
我的老師教我負數也可以開平方根。
wǒ de lǎoshī jiāo wǒ fùshù yě kěyǐ Kāipíng fānggēn。
Giáo viên của tôi dạy tôi rằng số âm cũng có thể lấy căn bậc hai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.