方略
fānglüè
[ㄈㄤ ㄌㄩㄝˋ]
PHƯƠNG LƯỢC
- 1.方略 — chiến lược; kế hoạch tổng thể (đặc biệt là cấp cao hoặc chính sách)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.