學華語Kaori Dict

方程

fāngchéng

ㄈㄤ ㄔㄥˊ

PHƯƠNG TRÌNH

  1. 1.phương trình toán học

例句Câu ví dụ

  • 1

    在七世紀的時候,印度數學家婆羅摩笈多已經得到了方程x²-92y²=1的最小正整數解。

    zài qī shìjì de shíhou, Yìndù shùxuéjiā pó luó mó jí duō yǐjīng dédào le fāngchéng x ² - 9 2 y ² = 1 de zuì xiǎo zhèngzhěngshù jiě。

    Vào thế kỷ thứ bảy, nhà toán học Ấn Độ Brahmagupta đã tìm được nghiệm số nguyên dương nhỏ nhất của phương trình x²-92y²=1.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方程 nghĩa là gì? · Kaori Dict