方城
Fāngchéng
[ㄈㄤ ㄔㄥˊ]
PHƯƠNG THÀNH
- 1.huyện Phương Thành ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
Cách đọc khác:fāngchéng — lâu đài hình vuông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.