方策
fāngcè
[ㄈㄤ ㄘㄜˋ]
PHƯƠNG SÁCH
- 1.chiến lược
- 2.chính sách
- 3.kế hoạch tổng thể
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.biến thể của 方冊|方册[fang1 ce4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.