施主
shīzhǔ
[ㄕ ㄓㄨˇ]
THI CHỦ
- 1.thí chủ (cách xưng hô của nhà sư với người phàm)
- 2.chất cho (bán dẫn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.