學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
失主
失主
shī
zhǔ
[ㄕ ㄓㄨˇ]
THẤT CHỦ
1.
chủ sở hữu của vật bị mất hoặc bị đánh cắp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
主要
zhǔyào
chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
主人
zhǔrén
chủ
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
主動
zhǔdòng
chủ động
主任
zhǔrèn
giám đốc
主意
zhǔyi
kế hoạch
失去
shīqù
mất
主張
zhǔzhāng
ủng hộ
逐字解
Từng chữ trong từ
失
thất
mất
主
chủ, chúa
chủ nhân, chủ nhân chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
事主
shìzhǔ
nạn nhân (của một vụ án)
施主
shīzhǔ
thí chủ (cách xưng hô của nhà sư với người phàm)
石柱
Shízhù
Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
石柱
shízhù
bia đá
石竹
shízhú
cẩm chướng Trung Quốc
記憶技巧
Mẹo nhớ
主
CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
失主 nghĩa là gì? · Kaori Dict