事主
shìzhǔ
[ㄕˋ ㄓㄨˇ]
SỰ CHỦ
- 1.nạn nhân (của một vụ án)
- 2.bên liên quan (trong tranh chấp v.v.)
- 3.người chủ mưu chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.