施事者
shīshìzhě
[ㄕ ㄕˋ ㄓㄜˇ]
THI SỰ GIẢ
- 1.(ngôn ngữ học) tác nhân; người thực hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
[ㄕ ㄕˋ ㄓㄜˇ]
THI SỰ GIẢ
