學華語Kaori Dict

施展

shīzhǎn

ㄕ ㄓㄢˇ

THI TRIỂN

TOCFL 6
  1. 1.sử dụng triệt để
  2. 2.đem ra sử dụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    有的人總是打著表演魔術的幌子來施展魔法。

    yǒude rén zǒngshì dǎ zhe biǎoyǎn móshù de huǎngzi lái shīzhǎn mófǎ。

    Một số người luôn dùng cái cớ biểu diễn ảo thuật để thực hiện phép thuật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施展 nghĩa là gì? · Kaori Dict