學華語Kaori Dict

施捨

giản thể: 施舍

shīshě

ㄕ ㄕㄜˇ

THI XẢ

TOCFL 7
  1. 1.làm từ thiện
  2. 2.bố thí (cho người nghèo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界需要的是公正,不是施舍。

    shìjiè xūyào de shì gōngzhèng, bùshì shīshě。

    Thế giới cần công lý, chứ không phải lòng tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施捨 nghĩa là gì? · Kaori Dict