旁系
pángxì
[ㄆㄤˊ ㄒㄧˋ]
BÀNG HỆ
- 1.họ hàng bàng hệ (cùng tổ tiên nhưng qua các dòng khác nhau)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 系HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.