學華語Kaori Dict

旅行者

xíngzhě

ㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ ㄓㄜˇ

LỮ HÀNH GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他感染了旅行者的痢疾。

    tā gǎnrǎn le lǚxíngzhě de lìji。

    Ông ấy bị nhiễm tả do đi du lịch

  • 2

    發現了遠處的燈光的旅行者歡喜不已。

    fāxiàn le yuǎnchù de dēngguāng de lǚxíngzhě huānxǐ bùyǐ。

    Người du hành vui mừng vì phát hiện ánh sáng ở xa.

  • 3

    三把叉子是一家供應啤酒的酒吧,其目標客戶是旅行者。

    sān bǎ chāzi shì yījiā gōngyìng píjiǔ de jiǔbā, qí mùbiāo kèhù shì lǚxíngzhě。

    Ba cái thìa là một quán bar cung cấp bia, đối tượng khách hàng chính của họ là những người du lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅行者 nghĩa là gì? · Kaori Dict