例句Câu ví dụ
- 1
他感染了旅行者的痢疾。
tā gǎnrǎn le lǚxíngzhě de lìji。
Ông ấy bị nhiễm tả do đi du lịch
- 2
發現了遠處的燈光的旅行者歡喜不已。
fāxiàn le yuǎnchù de dēngguāng de lǚxíngzhě huānxǐ bùyǐ。
Người du hành vui mừng vì phát hiện ánh sáng ở xa.
- 3
三把叉子是一家供應啤酒的酒吧,其目標客戶是旅行者。
sān bǎ chāzi shì yījiā gōngyìng píjiǔ de jiǔbā, qí mùbiāo kèhù shì lǚxíngzhě。
Ba cái thìa là một quán bar cung cấp bia, đối tượng khách hàng chính của họ là những người du lịch
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
