學華語Kaori Dict

旅順

giản thể: 旅顺

shùn

ㄌㄩˇ ㄕㄨㄣˋ

LỮ THUẬN

  1. 1.Lüshun
  2. 2.quận Lüshunkou của thành phố Đại Liên 大連市|大连市, Liêu Ninh
  3. 3.được gọi là cảng Arthur trong thời kỳ Nga chiếm đóng và chiến tranh Nga-Nhật năm 1905

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅順 nghĩa là gì? · Kaori Dict