學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
旗丁
旗丁
qí
dīng
[ㄑㄧˊ ㄉㄧㄥ]
KỲ ĐINH
1.
lính bộ binh người Mãn Châu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國旗
guóqí
quốc kỳ
丁
dīng
nam trưởng thành
旗幟
qízhì
cờ hiệu
旗袍
qípáo
trang phục kiểu Trung Quốc
錦旗
jǐnqí
biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)
旗子
qízi
cờ
旗下
qíxià
dưới ngọn cờ của
園丁
yuándīng
người làm vườn
逐字解
Từng chữ trong từ
旗
kỳ, cờ
cờ
丁
đinh
Đinh — nam nhân trưởng thành
記憶技巧
Mẹo nhớ
丁
ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旗丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict