學華語Kaori Dict

無關

giản thể: 无关

guān

ㄨˊ ㄍㄨㄢ

VÔ QUAN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.không liên quan
  2. 2.không có gì liên quan (đến cái gì khác)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事和我無關。

    zhè jiàn shì hé wǒ wú guān

    Việc này không liên quan đến tôi

  • 2

    和你無關。

    hé nǐ wúguān。

    Không liên quan đến anh.

  • 3

    此事與我無關。

    cǐshì yǔ wǒ wúguān。

    Việc này không liên quan đến tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无关 nghĩa là gì? · Kaori Dict