- 1.không liên quan
- 2.không có gì liên quan (đến cái gì khác)

例句Câu ví dụ
- 1
這件事和我無關。
zhè jiàn shì hé wǒ wú guān
Việc này không liên quan đến tôi
- 2
和你無關。
hé nǐ wúguān。
Không liên quan đến anh.
- 3
此事與我無關。
cǐshì yǔ wǒ wúguān。
Việc này không liên quan đến tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.