例句Câu ví dụ
- 1
在無名戰士的墓前獻上了鮮花和花圈。
zài wúmíng zhànshì de mù qián xiànshàng le xiānhuā hé huāquān。
Hoa và vòng hoa được dâng lên trước mộ chiến sĩ vô danh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
