- 1.không biên giới (dùng cho các tổ chức như Phong trào Thầy thuốc Không Biên Giới)

例句Câu ví dụ
- 1
體育無國界。
tǐyù wúguójiè。
Thể thao không có biên giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.