- 1.không biểu cảm
- 2.mặt đơ
- 3.thẫn thờ

例句Câu ví dụ
- 1
秘書面無表情的回答了我。
mìshū miàn wúbiǎoqíng de huídá le wǒ。
Chị ấy trả lời tôi một cách vô cảm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 表BIỂU (表) – bên ngoài; bảng: Áo lông (毛 mao) khoác ngoài áo vải (衣 y) — lớp NGOÀI ai cũng thấy, BIỂU hiện ra mặt, xem BIỂU đồ.