例句Câu ví dụ
- 1
他們無視我。
tāmen wúshì wǒ。
Họ không để ý đến tôi
- 2
無視湯姆和我。
wúshì Tāngmǔ hé wǒ。
Bỏ qua Tom và tôi
- 3
每個人都無視他。
měigerén dōu wúshì tā。
Mọi người đều bỏ qua anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
