學華語Kaori Dict

五十

shí

ㄨˇ ㄕˊ

NGŨ THẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    本題佔五十分。

    běntí zhàn wǔshí fēn。

    Câu này chiếm 50 điểm.

  • 2

    我們學校有五十年的歷史了。

    wǒmen xuéxiào yǒu wǔshí nián de lìshǐ le。

    Trường học của chúng tôi đã có lịch sử 50 năm

  • 3

    這房間太小了,容納不下五十人。

    zhè fángjiān tài xiǎo le, róngnà bùxià wǔshí rén。

    Phòng này quá nhỏ, không thể chứa được 50 người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五十 nghĩa là gì? · Kaori Dict