學華語Kaori Dict

無視

giản thể: 无视

shì

ㄨˊ ㄕˋ

VÔ THỊ

TOCFL 6
  1. 1.phớt lờ; không quan tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們無視我。

    tāmen wúshì wǒ。

    Họ không để ý đến tôi

  • 2

    無視湯姆和我。

    wúshì Tāngmǔ hé wǒ。

    Bỏ qua Tom và tôi

  • 3

    每個人都無視他。

    měigerén dōu wúshì tā。

    Mọi người đều bỏ qua anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無視 nghĩa là gì? · Kaori Dict