例句Câu ví dụ
- 1
要學日文。
yào xué Rìwén。
Muốn học tiếng Nhật
- 2
我正在學日文。
wǒ zhèngzài xué Rìwén。
Tôi đang học tiếng Nhật.
- 3
我會說一點日文。
wǒ huì shuō yīdiǎn Rìwén。
Tôi nói được một chút tiếng Nhật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
