學華語Kaori Dict

日文

wén

ㄖˋ ㄨㄣˊ

NHẬT VĂN

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    要學日文。

    yào xué Rìwén。

    Muốn học tiếng Nhật

  • 2

    我正在學日文。

    wǒ zhèngzài xué Rìwén。

    Tôi đang học tiếng Nhật.

  • 3

    我會說一點日文。

    wǒ huì shuō yīdiǎn Rìwén。

    Tôi nói được một chút tiếng Nhật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日文 nghĩa là gì? · Kaori Dict