學華語Kaori Dict

日本

běn

ㄖˋ ㄅㄣˇ

NHẬT BẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從日本東京來。

    wǒ cóng Rìběn Dōngjīng lái。

    Mình đến từ Tokyo, Nhật Bản

  • 2

    你在日本逗留多少天?

    nǐ zài Rìběn dòuliú duōshao tiān?

    Bạn ở Nhật Bản bao nhiêu ngày?

  • 3

    他是個日本少年。

    tā shì gě Rìběn shàonián。

    Anh ấy là một cậu bé Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本 nghĩa là gì? · Kaori Dict