學華語Kaori Dict

舊稱

giản thể: 旧称

jiùchēng

ㄐㄧㄡˋ ㄔㄥ

CỰU XƯNG

  1. 1.thuật ngữ cũ
  2. 2.cách gọi cũ

例句Câu ví dụ

  • 1

    加里寧格勒舊稱為哥尼斯堡。

    Jiālǐnínggélè jiùchēng wèi Gēnísībǎo。

    Kaliningrad từng được gọi là Koenigsberg

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧称 nghĩa là gì? · Kaori Dict