學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舊賬
舊賬
giản thể:
旧账
jiù
zhàng
[ㄐㄧㄡˋ ㄓㄤˋ]
CỰU TRƯỚNG
1.
nghĩa đen: tài khoản cũ
2.
khoản nợ cũ
3.
nghĩa bóng: món nợ cũ cần giải quyết
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
mối hận cũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舊
jiù
cũ
依舊
yījiù
như trước; vẫn
仍舊
réngjiù
vẫn (giữ nguyên)
賬
zhàng
tài khoản
破舊
pòjiù
tồi tàn
賬戶
zhànghù
tài khoản ngân hàng
懷舊
huáijiù
cảm thấy hoài niệm
陳舊
chénjiù
lỗi thời
逐字解
Từng chữ trong từ
舊
cựu
cũ, xưa cũ
賬
trướng
sổ sách
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
旧账 nghĩa là gì? · Kaori Dict