學華語Kaori Dict

舊賬

giản thể: 旧账

jiùzhàng

ㄐㄧㄡˋ ㄓㄤˋ

CỰU TRƯỚNG

  1. 1.nghĩa đen: tài khoản cũ
  2. 2.khoản nợ cũ
  3. 3.nghĩa bóng: món nợ cũ cần giải quyết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mối hận cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧账 nghĩa là gì? · Kaori Dict