學華語Kaori Dict

早些

zǎoxiē

ㄗㄠˇ ㄒㄧㄝ

TẢO TA

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼現在還沒有睡?早些睡覺吧。

    wèishénme xiànzài hái méiyǒu shuì? zǎoxiē shuìjiào ba。

    Tại sao bây giờ vẫn chưa ngủ? Hãy ngủ sớm đi

  • 2

    想早些成為大學生呀。

    xiǎng zǎoxiē chéngwéi dàxuéshēng ya。

    Muốn sớm trở thành sinh viên đại học

  • 3

    早些年買的那個脫排油煙機過時了,所以我要換掉一個。

    zǎoxiē nián mǎi de nàge tuō pái yóuyānjī guòshí le, suǒyǐ wǒ yào huàn diào yīge。

    Máy hút mùi mua năm trước đã lỗi thời, vì vậy tôi muốn thay thế một chiếc khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早些 nghĩa là gì? · Kaori Dict