例句Câu ví dụ
- 1
為什麼現在還沒有睡?早些睡覺吧。
wèishénme xiànzài hái méiyǒu shuì? zǎoxiē shuìjiào ba。
Tại sao bây giờ vẫn chưa ngủ? Hãy ngủ sớm đi
- 2
想早些成為大學生呀。
xiǎng zǎoxiē chéngwéi dàxuéshēng ya。
Muốn sớm trở thành sinh viên đại học
- 3
早些年買的那個脫排油煙機過時了,所以我要換掉一個。
zǎoxiē nián mǎi de nàge tuō pái yóuyānjī guòshí le, suǒyǐ wǒ yào huàn diào yīge。
Máy hút mùi mua năm trước đã lỗi thời, vì vậy tôi muốn thay thế một chiếc khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
