早孕
zǎoyùn
[ㄗㄠˇ ㄩㄣˋ]
TẢO DỰNG
- 1.mang thai tuổi vị thành niên
- 2.giai đoạn đầu của thai kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
[ㄗㄠˇ ㄩㄣˋ]
TẢO DỰNG
