學華語Kaori Dict

早安

zǎoān

ㄗㄠˇ ㄢ

TẢO AN

TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家早安!

    dàjiā zǎoān!

    Chào buổi sáng mọi người!

  • 2

    早安,邁克。

    zǎoān, mài kè。

    Chào buổi sáng, Mike

  • 3

    早安,現在是攝氏 8 度,週四的六點半。

    zǎoān, xiànzài shì Shèshì 8 dù, Zhōusì de liù diǎn bàn。

    Chào buổi sáng, hiện tại là 8 độ Celsius, lúc 6 giờ 30 phút thứ Tư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早安 nghĩa là gì? · Kaori Dict