例句Câu ví dụ
- 1
請早點回家。
qǐng zǎodiǎn huíjiā。
Come home early
- 2
我今天要早點回家。
wǒ jīntiān yào zǎodiǎn huíjiā。
Hôm nay tôi muốn về nhà sớm.
- 3
Bill,早點回來。
B i l l, zǎodiǎn huílai。
Bill, về sớm nhé.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.
