例句Câu ví dụ
- 1
早知如此,就不應該借錢給他。
zǎozhī rúcǐ, jiù bù yīnggāi jièqián gěi tā。
Nếu biết trước như vậy,就应该 không cho mượn tiền cho anh ấy
- 2
早知今日,何必當初。
zǎozhī jīnrì, hébì dāngchū。
Nếu biết trước hôm nay, sao lại làm hồi ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
