學華語Kaori Dict

早知

zǎozhī

ㄗㄠˇ ㄓ

TẢO TRI

例句Câu ví dụ

  • 1

    早知如此,就不應該借錢給他。

    zǎozhī rúcǐ, jiù bù yīnggāi jièqián gěi tā。

    Nếu biết trước như vậy,就应该 không cho mượn tiền cho anh ấy

  • 2

    早知今日,何必當初。

    zǎozhī jīnrì, hébì dāngchū。

    Nếu biết trước hôm nay, sao lại làm hồi ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早知 nghĩa là gì? · Kaori Dict