早退
zǎotuì
[ㄗㄠˇ ㄊㄨㄟˋ]
TẢO THOÁI
- 1.rời đi sớm (trước thời gian quy định)
- 2.nghỉ hưu sớm (khỏi công việc)

例句Câu ví dụ
- 1
我認為湯姆從來不會早退。
wǒ rènwéi Tāngmǔ cóngláibù huì zǎotuì。
Tôi cho rằng Tom bao giờ cũng không nghỉ sớm
- 2
我今天可以早退嗎?
wǒ jīntiān kěyǐ zǎotuì ma?
Hôm nay tôi có thể nghỉ sớm được không
- 3
他被批準早退。
tā bèi pīzhǔn zǎotuì。
Anh được phép nghỉ sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.