學華語Kaori Dict

早退

zǎotuì

ㄗㄠˇ ㄊㄨㄟˋ

TẢO THOÁI

  1. 1.rời đi sớm (trước thời gian quy định)
  2. 2.nghỉ hưu sớm (khỏi công việc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認為湯姆從來不會早退。

    wǒ rènwéi Tāngmǔ cóngláibù huì zǎotuì。

    Tôi cho rằng Tom bao giờ cũng không nghỉ sớm

  • 2

    我今天可以早退嗎?

    wǒ jīntiān kěyǐ zǎotuì ma?

    Hôm nay tôi có thể nghỉ sớm được không

  • 3

    他被批準早退。

    tā bèi pīzhǔn zǎotuì。

    Anh được phép nghỉ sớm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早退 nghĩa là gì? · Kaori Dict