學華語Kaori Dict

早點

giản thể: 早点

zǎodiǎn

ㄗㄠˇ ㄉㄧㄢˇ

TẢO ĐIỂM

TOCFL 3

例句Câu ví dụ

  • 1

    請早點回家。

    qǐng zǎodiǎn huíjiā。

    Come home early

  • 2

    我今天要早點回家。

    wǒ jīntiān yào zǎodiǎn huíjiā。

    Hôm nay tôi muốn về nhà sớm.

  • 3

    Bill,早點回來。

    B i l l, zǎodiǎn huílai。

    Bill, về sớm nhé.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早點 nghĩa là gì? · Kaori Dict