- 1.早點兒 — một chút sớm hơn

例句Câu ví dụ
- 1
媽媽讓我早點兒回家。
mā ma ràng wǒ zǎo diǎnr huí jiā
Mẹ bảo tôi về nhà sớm
- 2
一路順風,早點兒回來!
yī lù shùn fēng zǎo diǎnr huí lai
Mọi người đi đường thuận lợi, sớm về nhé!
- 3
多喝水,早點兒睡,很快就好了。
duō hē shuǐ zǎo diǎnr shuì hěn kuài jiù hǎo le
Uống nhiều nước, ngủ sớm, sẽ nhanh khỏe lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.