學華語Kaori Dict

早點兒

giản thể: 早点儿

zǎodiǎnr

ㄗㄠˇ ㄉㄧㄢˇ ㄖ˙

TẢO ĐIỂM NHÂN

  1. 1.早點兒 — một chút sớm hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽媽讓我早點兒回家。

    mā ma ràng wǒ zǎo diǎnr huí jiā

    Mẹ bảo tôi về nhà sớm

  • 2

    一路順風,早點兒回來!

    yī lù shùn fēng zǎo diǎnr huí lai

    Mọi người đi đường thuận lợi, sớm về nhé!

  • 3

    多喝水,早點兒睡,很快就好了。

    duō hē shuǐ zǎo diǎnr shuì hěn kuài jiù hǎo le

    Uống nhiều nước, ngủ sớm, sẽ nhanh khỏe lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早點兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict