早C晚A
zǎoCwǎnA
[ㄗㄠˇ ㄘ ㄨㄢˇ ㄚ]
TẢO C VÃN A
- 1.sáng dùng vitamin C, tối dùng vitamin A (ý gốc) / (châm biếm) sáng uống cà phê, tối uống rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 晚VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.