學華語Kaori Dict

明代

Míngdài

ㄇㄧㄥˊ ㄉㄞˋ

MINH ĐẠI

  1. 1.triều đại nhà Minh (1368-1644)

例句Câu ví dụ

  • 1

    明代十五世紀初紫禁城是北京的中心。

    Míngdài shíwǔ shìjì chū Zǐjìnchéng shì Běijīng de zhōngxīn。

    Vào đầu thế kỷ 15 thời kỳ Minh, Trung tâm của Bắc Kinh là Tử Cấm Thành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明代 nghĩa là gì? · Kaori Dict