例句Câu ví dụ
- 1
明代十五世紀初紫禁城是北京的中心。
Míngdài shíwǔ shìjì chū Zǐjìnchéng shì Běijīng de zhōngxīn。
Vào đầu thế kỷ 15 thời kỳ Minh, Trung tâm của Bắc Kinh là Tử Cấm Thành.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
