學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
明尼蘇達
明尼蘇達
giản thể:
明尼苏达
Míng
ní
sū
dá
[ㄇㄧㄥˊ ㄋㄧˊ ㄙㄨ ㄉㄚˊ]
MINH NI TÔ ĐẠT
1.
Minnesota, Mỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明天
míngtiān
ngày mai
明年
míngnián
năm sau
明白
míngbai
rõ ràng
說明
shuōmíng
giải thích
明星
míngxīng
ngôi sao; người nổi tiếng
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
證明
zhèngmíng
bằng chứng
逐字解
Từng chữ trong từ
明
minh
sáng, rực rỡ
尼
ni
ni cô
蘇
tô, to
khôi phục, phục sinh
達
đạt
đến, đạt được
記憶技巧
Mẹo nhớ
明
MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
明尼蘇達 nghĩa là gì? · Kaori Dict