學華語Kaori Dict

明早

míngzǎo

ㄇㄧㄥˊ ㄗㄠˇ

MINH TẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    明早八點車站見。

    míngzǎo bā diǎn chēzhàn jiàn。

    Hẹn gặp nhau ở ga tàu lúc tám giờ sáng mai.

  • 2

    明早九點給我打電話。

    míngzǎo jiǔ diǎn gěi wǒ dǎdiànhuà。

    Gọi cho tôi vào lúc chín giờ sáng mai.

  • 3

    我明早八點來接你。

    wǒ míngzǎo bā diǎn lái jiē nǐ。

    Tôi sẽ đến đón em lúc 8 giờ sáng mai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明早 nghĩa là gì? · Kaori Dict