學華語Kaori Dict

明晚

míngwǎn

ㄇㄧㄥˊ ㄨㄢˇ

MINH VÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他明晚回來。

    tā míngwǎn huílai。

    Anh ấy sẽ về vào tối mai

  • 2

    你明晚有空嗎?

    nǐ míngwǎn yǒukòng ma?

    Anh có rảnh tối mai không

  • 3

    明晚怎麼樣?

    míngwǎn zěnmeyàng?

    Chiều mai thế nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明晚 nghĩa là gì? · Kaori Dict