明朝
Míngcháo
[ㄇㄧㄥˊ ㄔㄠˊ]
MINH TRIỀU
TOCFL 7

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
[ㄇㄧㄥˊ ㄔㄠˊ]
MINH TRIỀU
