明言
míngyán
[ㄇㄧㄥˊ ㄧㄢˊ]
MINH NGÔN
- 1.nói rõ
- 2.lập luận rõ ràng
- 3.phát âm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phát biểu rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.