例句Câu ví dụ
- 1
我感覺昏昏沉沉的。
wǒ gǎnjué hūnhūnchénchén de。
Tôi cảm thấy mệt mỏi
- 2
你看起來昏昏沉沉。
nǐ kànqǐlai hūnhūnchénchén。
Anh trông như thể đang choáng váng
我感覺昏昏沉沉的。
wǒ gǎnjué hūnhūnchénchén de。
Tôi cảm thấy mệt mỏi
你看起來昏昏沉沉。
nǐ kànqǐlai hūnhūnchénchén。
Anh trông như thể đang choáng váng