學華語Kaori Dict

昏昏沉沉

hūnhūnchénchén

ㄏㄨㄣ ㄏㄨㄣ ㄔㄣˊ ㄔㄣˊ

HÔN HÔN TRẦM TRẦM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感覺昏昏沉沉的。

    wǒ gǎnjué hūnhūnchénchén de。

    Tôi cảm thấy mệt mỏi

  • 2

    你看起來昏昏沉沉。

    nǐ kànqǐlai hūnhūnchénchén。

    Anh trông như thể đang choáng váng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏昏沉沉 nghĩa là gì? · Kaori Dict