學華語Kaori Dict

昏沉

hūnchén

ㄏㄨㄣ ㄔㄣˊ

HÔN TRẦM

  1. 1.mơ màng
  2. 2.choáng váng
  3. 3.mơ hồ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chóng mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感覺昏沉沉的。

    wǒ gǎnjué hūnchén chén de。

    Tôi cảm thấy mệt mỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏沉 nghĩa là gì? · Kaori Dict