學華語Kaori Dict

星宿

xīngxiù

ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄡˋ

TINH TÚ

  1. 1.chòm sao (cổ, nay là 星座)
  2. 2.một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh truyền thống Trung Quốc
  3. 3.chuyển động của sao từ khi sinh ra (quyết định số phận trong chiêm tinh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我數著星宿的星光來預測我愛情的未來。

    wǒ shǔ zhe xīngxiù de xīngguāng lái yùcè wǒ àiqíng de wèilái。

    Tôi đếm ánh sáng của các vì sao để dự đoán tương lai tình yêu của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

星宿 nghĩa là gì? · Kaori Dict