星火
xīnghuǒ
[ㄒㄧㄥ ㄏㄨㄛˇ]
TINH HOẢ
- 1.tia lửa
- 2.vệt sao băng (chủ yếu dùng trong các biểu đạt như 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!