星空
xīngkōng
[ㄒㄧㄥ ㄎㄨㄥ]
TINH KHÔNG
TOCFL 7
- 1.bầu trời đầy sao; bầu trời chi chít sao

例句Câu ví dụ
- 1
住在城市里最讓我懷念的,是夜晚的星空。
zhù zài chéngshì lǐ zuì ràng wǒ huáiniàn de, shì yèwǎn de xīngkōng。
Ở lại trong thành phố, điều khiến tôi nhớ nhất là bầu trời đêm đầy sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.