學華語Kaori Dict

春分

Chūnfēn

ㄔㄨㄣ ㄈㄣ

XUÂN PHÂN

  1. 1.Xuân phân, tiết thứ 4 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 21 tháng 3 - 4 tháng 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們到了春分去。

    wǒmen dàoliǎo Chūnfēn qù。

    Chúng tôi sẽ đi khi đến xuân phân

  • 2

    日本的春分和秋分都是國定假日,但夏至和冬至則不是假日。

    Rìběn de Chūnfēn hé Qiūfēn dōu shì guódìngjiàrì, dàn Xiàzhì hé Dōngzhì zé bùshì jiàrì。

    Mùa xuân phân và thu phân ở Nhật Bản đều là ngày nghỉ lễ quốc gia, nhưng mùa hạ chí và đông chí thì không phải là ngày nghỉ lễ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春分 nghĩa là gì? · Kaori Dict