例句Câu ví dụ
- 1
春天,植物在受冷之後能開出很多花。這被稱為春化作用。
chūntiān, zhíwù zài shòu lěng zhīhòu néng kāi chū hěn duō huā。 zhè bèi chēngwéi chūnhuà zuòyòng。
Mùa xuân, thực vật sau khi chịu lạnh có thể nở ra nhiều hoa. Hiện tượng này được gọi là hiện tượng xuân hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
