學華語Kaori Dict

春化

chūnhuà

ㄔㄨㄣ ㄏㄨㄚˋ

XUÂN HOÁ

  1. 1.(nông nghiệp) xuân hóa

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天,植物在受冷之後能開出很多花。這被稱為春化作用。

    chūntiān, zhíwù zài shòu lěng zhīhòu néng kāi chū hěn duō huā。 zhè bèi chēngwéi chūnhuà zuòyòng。

    Mùa xuân, thực vật sau khi chịu lạnh có thể nở ra nhiều hoa. Hiện tượng này được gọi là hiện tượng xuân hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春化 nghĩa là gì? · Kaori Dict