春宵
chūnxiāo
[ㄔㄨㄣ ㄒㄧㄠ]
XUÂN TIÊU
- 1.đêm xuân (trang trọng) / (ẩn dụ) đêm cưới / (ẩn dụ) đêm ân ái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
[ㄔㄨㄣ ㄒㄧㄠ]
XUÂN TIÊU
