學華語Kaori Dict

通宵

tōngxiāo

ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄠ

THÔNG TIÊU

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.cả đêm
  2. 2.suốt đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他通宵備考。

    tā tōngxiāo bèikǎo。

    Anh ấy học cả đêm

  • 2

    她通宵讀書。

    tā tōngxiāo dúshū。

    Cô ấy thức cả đêm đọc sách.

  • 3

    通宵玩游戲很傷身體的。

    tōngxiāo wán yóuxì hěn shāngshēn tǐ de。

    Chơi game suốt đêm rất hại sức khỏe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通宵 nghĩa là gì? · Kaori Dict