例句Câu ví dụ
- 1
他通宵備考。
tā tōngxiāo bèikǎo。
Anh ấy học cả đêm
- 2
她通宵讀書。
tā tōngxiāo dúshū。
Cô ấy thức cả đêm đọc sách.
- 3
通宵玩游戲很傷身體的。
tōngxiāo wán yóuxì hěn shāngshēn tǐ de。
Chơi game suốt đêm rất hại sức khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
